Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵气靈氣

líng qì

灵气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵气 trong tiếng Việt

linh khí (của núi non, v.v.); sự thông minh; sự tài trí

Tra từ liên quan