灵气靈氣 líng qì 灵气 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵气 trong tiếng Việt linh khí (của núi non, v.v.); sự thông minh; sự tài trí 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan