Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
另辟蹊径另闢蹊徑

lìng pì xī jìng

另辟蹊径 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 另辟蹊径 trong tiếng Việt

đi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối

Tra từ liên quan