令人发指令人髮指
令人发指 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 令人发指 trong tiếng Việt
(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc
(thành ngữ) khiến người ta cảm thấy kinh tởm; đáng ghê tởm; tàn ác; gây rúng động sâu sắc