Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵气疗法靈氣療法

líng qì liáo fǎ

灵气疗法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵气疗法 trong tiếng Việt

Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)

Tra từ liên quan