Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令牌

lìng pái

令牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令牌 trong tiếng Việt

(cổ đại) thẻ gỗ hoặc kim loại biểu thị quyền lực; (bóng) sắc lệnh; chỉ thị; (tin học) mã thông báo

Tra từ liên quan