Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伶人

líng rén

伶人 là gì?

伶人 [líng rén] có nghĩa là (cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伶人 trong tiếng Việt

  1. (cũ) diễn viên nam
  2. diễn viên nữ

Cách đọc và ghi nhớ 伶人

伶人 được đọc là líng rén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan