Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令人振奋令人振奮

lìng rén zhèn fèn

令人振奋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令人振奋 trong tiếng Việt

truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích

Tra từ liên quan