灵山靈山 Líng shān 灵山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灵山 trong tiếng Việt huyện Linh Sơn ở Tần Châu 欽州|钦州[Qin1 zhou1], Quảng Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan