Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零缺点零缺點

líng quē diǎn

零缺点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零缺点 trong tiếng Việt

  1. không có khuyết điểm
  2. không lỗi
  3. hoàn hảo
Tra từ liên quan