Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
灵巧靈巧

líng qiǎo

灵巧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 灵巧 trong tiếng Việt

khéo léo; nhanh nhẹn; tinh xảo

Tra từ liên quan