令人
khiến cho một người (làm gì đó); làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)
khiến cho một người (làm gì đó); làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)
令人 thường mang nghĩa “khiến cho một người (làm gì đó)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 令人 cùng cụm 令人满意 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thỏa mãn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khó chịu; đáng chê trách
›令人吃惊lìng rén chī jīnggây sốc; ngạc nhiên
›令人叹lìng rén tànkinh ngạc
›令人振奋lìng rén zhèn fèntruyền cảm hứng; hào hứng; kích thích
›令人钦佩lìng rén qīn pèiđáng ngưỡng mộ
›令人满意lìng rén mǎn yìthỏa mãn; hài lòng
›令人鼓舞lìng rén gǔ wǔđầy khích lệ; phấn chấn
›令兄lìng xiōngAnh trai kính mến của bạn (tôn kính)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.