Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令人

lìng rén

令人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令人 trong tiếng Việt

khiến cho một người (làm gì đó); làm cho một người (tức giận, vui mừng, v.v.)

Tra từ liên quan