Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
敛步
liǎn bù

(văn học) đi chậm lại; dừng bước

Cụm từ
帘布
lián bù

vải sợi dùng trong lốp xe

Cụm từ
脸部
liǎn bù

khuôn mặt

Cụm từ
脸部表情
liǎn bù biǎo qíng

biểu cảm khuôn mặt

Cụm từ
敛财
liǎn cái

tích luỹ tài sản; thu vén tiền bạc

Cụm từ
镰仓
Lián cāng

thành phố Kamakura ở tỉnh Kanagawa 神奈川縣|神奈川县[Shen2 nai4 chuan1 xian4], Nhật Bản

Cụm từ
镰仓幕府
Lián cāng mù fǔ

mạc phủ Kamakura 1192-1333

Cụm từ
联产
lián chǎn

đồng sản xuất; sản xuất hợp tác

Cụm từ
联产到户
lián chǎn dào hù

hệ thống khoán hộ, được giới thiệu vào đầu những năm 1980, theo đó mỗi hộ gia đình nông thôn có thể tự do quyết định sản xuất gì và bán như thế nào, miễn là hoàn thành chỉ tiêu…

Cụm từ
联产到劳
lián chǎn dào láo

trả công cho ai đó theo năng suất của họ

Cụm từ
联产到组
lián chǎn dào zǔ

trả thù lao theo sản lượng (thành ngữ)

Thành ngữ
连城
Lián chéng

Liancheng, thành phố cấp huyện ở Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
连城县
Lián chéng xiàn

huyện Liên Thành ở Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
廉耻
lián chǐ

liêm sỉ; cảm giác liêm sỉ

Cụm từ
镰翅鸡
lián chì jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis)

Cụm từ
莲池区
Lián chí Qū

quận Lianchi của Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
连串
lián chuàn

hết cái này đến cái khác; một chuỗi; một loạt

Cụm từ
连词
lián cí

liên từ

Cụm từ
练达
liàn dá

kinh nghiệm; lão luyện; thông thái

Cụm từ
联大
Lián Dà

viết tắt của 聯合國大會|联合国大会[Lian2 he2 guo2 Da4 hui4], Đại hội đồng Liên Hợp Quốc; viết tắt của 國立西南聯合大學|国立西南联合大学[Guo2 li4 Xi1 nan2 Lian2 he2 Da4 xue2], Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc…

Viết tắt
脸大
liǎn dà

gan dạ; không sợ hãi

Cụm từ
连带
lián dài

có liên quan; dẫn đến; liên lụy; chung (trách nhiệm pháp lý, v.v.)

Cụm từ
连带责任
lián dài zé rèn

chịu trách nhiệm chung cho việc gì; trách nhiệm liên đới (pháp luật)

Cụm từ
炼丹
liàn dān

luyện đan dược trường sinh

Cụm từ
脸蛋
liǎn dàn

má; mặt

Cụm từ
炼丹八卦炉
liàn dān bā guà lú

lò bát quái luyện đan trường sinh; biểu tượng của nghệ thuật luyện đan

Cụm từ
脸蛋儿
liǎn dàn r

má; mặt (thường của trẻ em)

Cụm từ
炼丹术
liàn dān shù

người chế thuốc trường sinh; luyện chế đan dược kỳ diệu

Cụm từ
脸蛋子
liǎn dàn zi

má; khuôn mặt

Cụm từ
镰刀
lián dāo

lưỡi liềm

Cụm từ