Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
令牌环令牌環

lìng pái huán

令牌环 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 令牌环 trong tiếng Việt

vòng mã thông báo

Tra từ liên quan