零日
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
零日
zero-day (tấn công, lỗ hổng, v.v.) (tin học)
Giản thể零日
Phồn thể零日
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng