Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零日

líng rì

零日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零日 trong tiếng Việt

zero-day (tấn công, lỗ hổng, v.v.) (tin học)

Tra từ liên quan