另起炉灶
nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu; trở về vạch xuất phát; bắt đầu con đường mới
nghĩa đen: lập bếp riêng (thành ngữ); bắt đầu lại từ đầu; trở về vạch xuất phát; bắt đầu con đường mới
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giữ vững lập trường chống lại ý kiến số đông (thành ngữ)
›另辟蹊径lìng pì xī jìngđi đường khác (thành ngữ); tìm hướng đi thay thế; chọn cách tiếp cận khác; tiên phong mở lối
›力争上游lì zhēng shàng yóuphấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn
›另谋高就lìng móu gāo jiùtìm công việc tốt hơn ở nơi khác (thành ngữ); tìm việc làm thay thế
›另请高明lìng qǐng gāo míngxin hãy tìm người giỏi hơn tôi (thành ngữ)
›另有企图lìng yǒu qǐ tú(thành ngữ) có động cơ mờ ám
›厉行节约lì xíng jié yuēthực hành tiết kiệm triệt để (thành ngữ)
›厉目而视lì mù ér shìlườm ai đó một cách nghiêm nghị (thành ngữ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.