Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
零曲率

líng qū lǜ

零曲率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 零曲率 trong tiếng Việt

độ cong bằng không; phẳng

Tra từ liên quan