Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铃声鈴聲

líng shēng

铃声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铃声 trong tiếng Việt

  1. chuông âm
  2. nhạc chuông
  3. tiếng chuông
  4. ngân vang
Tra từ liên quan