Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
蜡扦
là qiān

chân nến có đinh nhọn để cắm nến

Cụm từ
拉齐奥
Lā qí ào

Lazio (khu vực ở Ý)

Cụm từ
拉青格
Lā qīng gé

Ratzinger (họ người Đức của Giáo hoàng Biển Đức XVI)

Danh từ riêng
拉取
lā qǔ

(máy tính) kéo từ phía máy khách

Cụm từ
蜡染
là rǎn

vải batik (in hoa trên vải bằng sáp)

Cụm từ
腊肉
là ròu

thịt muối; thịt xông khói

Cụm từ
拉入
lā rù

kéo vào; lôi kéo vào

Cụm từ
拉萨
Lā sà

Lhasa, thành phố thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
喇赛
lā sài

(tiếng lóng) (Đài Loan) tán gẫu; buôn chuyện (từ tiếng Đài Loan 抐屎, phát âm Tai-lo [lā-sái])

Tiếng lóng xã hội
拉撒路
Lā sā lù

La-da-rô (phiên âm Tin Lành)

Cụm từ
拉萨市
Lā sà Shì

Lhasa, tiếng Tạng: Lha sa grong khyer, thủ phủ của Khu tự trị Tây Tạng 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]

Cụm từ
拉萨条约
Lā sà Tiáo yuē

Điều ước Lhasa (1904) giữa đế quốc Anh và Tây Tạng

Cụm từ
拉森
Lā sēn

(tên) Larson, Larsen, Larsson hoặc Lassen

Cụm từ
喇沙
lǎ shā

laksa, món mì cay của Đông Nam Á

Cụm từ
拉沙病毒
lā shā bìng dú

virus Lassa

Cụm từ
拉伤
lā shāng

kéo; bị thương do căng cơ

Cụm từ
拉山头
lā shān tóu

kết bè phái; hình thành phe cánh

Cụm từ
拉伸
lā shēn

kéo; duỗi

Cụm từ
拉生意
lā shēng yì

chèo kéo kinh doanh; chào mời khách hàng

Cụm từ
拉伸强度
lā shēn qiáng dù

độ bền kéo

Cụm từ
拉屎
lā shǐ

đi vệ sinh; đi ị; đi tiêu

Cụm từ
拉什卡尔加
Lā shí kǎ ěr Jiā

Lashkar Gah, thủ phủ tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan

Cụm từ
拉什莫尔山
Lā shí mò ěr Shān

Đài tưởng niệm quốc gia núi Rushmore, Nam Dakota

Cụm từ
拉手
lā shou

tay cầm; kéo tay cầm

Cụm từ
拉丝模
lā sī mó

khuôn kéo sợi (tức là công cụ để cắt dây kim loại theo đường kính nhất định)

Cụm từ
拉斯穆森
Lā sī mù sēn

Rasmussen (tên)

Cụm từ
拉斯帕尔马斯
Lā sī pà ěr mǎ sī

Las Palmas, Tây Ban Nha

Cụm từ
拉斯维加斯
Lā sī Wéi jiā sī

Las Vegas, Nevada

Cụm từ
拉锁
lā suǒ

khóa kéo

Cụm từ
邋遢
lā ta

không gọn gàng

Cụm từ