Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联盟聯盟

lián méng

联盟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联盟 trong tiếng Việt

  1. liên minh
  2. hiệp hội
  3. liên đoàn
Tra từ liên quan