联绵词
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
联绵词
từ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲瓏|玲珑[ling2 long2]
Giản thể联绵词
Phồn thể聯綿詞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng