联绵词聯綿詞 lián mián cí 联绵词 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联绵词 trong tiếng Việt từ hai âm tiết có điệp âm hoặc vần, chẳng hạn như 玲瓏|玲珑[ling2 long2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan