怜悯 là gì?
怜悯 [lián mǐn] có nghĩa là thương hại; thương xót; từ bi.
Nghĩa của từ 怜悯 trong tiếng Việt
- thương hại
- thương xót
- từ bi
Cách đọc và ghi nhớ 怜悯
怜悯 được đọc là lián mǐn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thương hại; thương xót; từ bi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .