炼乳 là gì?
炼乳 [liàn rǔ] có nghĩa là cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc.
Nghĩa của từ 炼乳 trong tiếng Việt
- cô đặc sữa (bằng cách bay hơi)
- sữa đặc
Cách đọc và ghi nhớ 炼乳
炼乳 được đọc là liàn rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .