脸盘儿臉盤兒 liǎn pán r 脸盘儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脸盘儿 trong tiếng Việt khuôn mặt; đường nét khuôn mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan