联翩聯翩 lián piān 联翩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 联翩 trong tiếng Việt (văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan