Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联翩聯翩

lián piān

联翩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联翩 trong tiếng Việt

(văn học) đến dồn dập; hết đợt này đến đợt khác

Tra từ liên quan