Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连绵词連綿詞

lián mián cí

连绵词 là gì?

连绵词 [lián mián cí] có nghĩa là biến thể của 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连绵词 trong tiếng Việt

biến thể của 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2]

Cách đọc và ghi nhớ 连绵词

连绵词 được đọc là lián mián cí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 聯綿詞|联绵词[lian2 mian2 ci2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan