Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帘幕簾幕

lián mù

帘幕 là gì?

帘幕 [lián mù] có nghĩa là màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帘幕 trong tiếng Việt

  1. màn treo
  2. rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)

Cách đọc và ghi nhớ 帘幕

帘幕 được đọc là lián mù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “màn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan