脸皮薄臉皮薄 liǎn pí báo 脸皮薄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脸皮薄 trong tiếng Việt nhạy cảm; dễ tổn thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan