Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸盆臉盆

liǎn pén

脸盆 là gì?

脸盆 [liǎn pén] có nghĩa là chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸盆 trong tiếng Việt

  1. chậu rửa
  2. chậu để rửa tay và mặt
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 脸盆

脸盆 được đọc là liǎn pén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậu rửa; chậu để rửa tay và mặt; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan