Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联袂聯袂

lián mèi

联袂 là gì?

联袂 [lián mèi] có nghĩa là cùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联袂 trong tiếng Việt

  1. cùng nhau
  2. theo nhóm
  3. cùng với nhau

Cách đọc và ghi nhớ 联袂

联袂 được đọc là lián mèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cùng nhau; theo nhóm; cùng với nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan