Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莲蓬头蓮蓬頭

lián péng tóu

莲蓬头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莲蓬头 trong tiếng Việt

vòi hoa sen

Tra từ liên quan