Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链球鏈球

liàn qiú

链球 là gì?

链球 [liàn qiú] có nghĩa là (điền kinh) ném búa; ném tạ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链球 trong tiếng Việt

  1. (điền kinh) ném búa
  2. ném tạ

Cách đọc và ghi nhớ 链球

链球 được đọc là liàn qiú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(điền kinh) ném búa; ném tạ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan