连翩 là gì?
连翩 [lián piān] có nghĩa là biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1].
Nghĩa của từ 连翩 trong tiếng Việt
biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]
Cách đọc và ghi nhớ 连翩
连翩 được đọc là lián piān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .