Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连翩連翩

lián piān

连翩 là gì?

连翩 [lián piān] có nghĩa là biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连翩 trong tiếng Việt

biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]

Cách đọc và ghi nhớ 连翩

连翩 được đọc là lián piān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 聯翩|联翩[lian2 pian1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan