Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
拉抬
lā tái

(Đài Loan) kéo lên; (nghĩa bóng) giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
蜡台
là tái

chân nến; đế nến

Cụm từ
辣条
là tiáo

que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt

Cụm từ
蜡坨
là tuó

cục sáp

Cụm từ
蜡坨儿
là tuó r

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
拉脱维亚
Lā tuō wéi yà

Latvia

Cụm từ
蜡坨子
là tuó zi

biến thể er hoá của 蠟坨|蜡坨[la4 tuo2]

Cụm từ
拉瓦尔
Lā wǎ ěr

Laval (tên)

Cụm từ
拉瓦锡
Lā wǎ xī

Antoine Lavoisier (1743-1794), quý tộc và nhà khoa học người Pháp, được coi là cha đẻ của hóa học hiện đại

Cụm từ
拉文克劳
Lā wén kè láo

Ravenclaw (Harry Potter)

Cụm từ
拉文纳
Lā wén nà

Ravenna ở bờ biển Adriatic, Ý

Cụm từ
拉稀
lā xī

(khẩu ngữ) bị tiêu chảy; rút lui; nhút nhát

Khẩu ngữ
拉下脸
lā xià liǎn

trông không hài lòng; không sợ làm mất lòng ai; gạt bỏ tự ái

Cụm từ
蜡像
là xiàng

tượng sáp; tượng làm bằng sáp

Cụm từ
蜡像馆
là xiàng guǎn

bảo tàng tượng sáp; phòng trưng bày tượng sáp

Cụm từ
拉辛
Lā xīn

Jean Racine (1639-1699), nhà viết kịch người Pháp

Cụm từ
蜡样芽孢杆菌
là yàng yá bāo gǎn jūn

(vi sinh) Bacillus cereus

Cụm từ
辣眼睛
là yǎn jing

(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt

Tiếng lóng xã hội
腊月
Là yuè

tháng Chạp âm lịch

Cụm từ
拉杂
lā zá

mất trật tự; lan man; không mạch lạc

Cụm từ
拉匝禄
Lā zā lù

Lazarus (phiên âm Công giáo)

Cụm từ
拉制
lā zhì

quá trình sản xuất kéo kim loại hoặc thủy tinh nóng

Cụm từ
蜡纸
là zhǐ

giấy sáp; giấy nến

Cụm từ
蜡质
là zhì

tính sáp

Cụm từ
辣汁
là zhī

nước sốt cay; sốt ớt

Cụm từ
蜡烛
là zhú

nến; LT:根[gen1],支[zhi1]

Cụm từ
蜡烛不点不亮
là zhú bù diǎn bù liàng

một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động

Cụm từ
蜡烛两头烧
là zhú liǎng tóu shāo

làm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép

Thành ngữ
拉孜
Lā zī

huyện Lhazê, tiếng Tạng: Lha rtse rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
揦子
lá zi

(phương ngữ) chai thủy tinh

Cụm từ