Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脸盲臉盲

liǎn máng

脸盲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脸盲 trong tiếng Việt

mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt

Tra từ liên quan