脸盲臉盲 liǎn máng 脸盲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脸盲 trong tiếng Việt mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan