Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连袂連袂

lián mèi

连袂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连袂 trong tiếng Việt

biến thể của 聯袂|联袂[lian2 mei4]

Tra từ liên quan