Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
联绵聯綿

lián mián

联绵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 联绵 trong tiếng Việt

biến thể của 連綿|连绵[lian2 mian2]

Tra từ liên quan