Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin L

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ L, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.895 từ sẵn sàng
李会昌
Lǐ Huì chāng

Lee Hoi-chang (1935-), chính trị gia Hàn Quốc

Cụm từ
离婚
lí hūn

ly hôn

Cụm từ
罹祸
lí huò

chịu thảm họa; gặp phải bất hạnh

Cụm từ
理货员
lǐ huò yuán

nhân viên cửa hàng; nhân viên kho

Cụm từ
利基
lì jī

tài sản mang lại lợi thế cạnh tranh; một điểm mạnh; thị trường ngách

Cụm từ
利己
lì jǐ

lợi ích cá nhân; tự mang lại lợi ích cho bản thân

Cụm từ
痢疾
lì ji

bệnh kiết lị

Cụm từ
礼记
Lǐ jì

Kinh Lễ

Cụm từ
立即
lì jí

ngay lập tức

Cụm từ
里脊
lǐ ji

thăn (lợn, bò, v.v.)

Cụm từ
例假
lì jià

kỳ nghỉ hợp pháp; (nói giảm) nghỉ kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt

Cụm từ
里加
Lǐ jiā

Riga, thủ đô của Latvia

Cụm từ
离家别井
lí jiā bié jǐng

rời xa nhà; bỏ rơi gia đình

Cụm từ
李嘉诚
Lǐ Jiā chéng

Sir Li Ka-shing (1928-), doanh nhân Hồng Kông

Cụm từ
离家出走
lí jiā chū zǒu

rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

Cụm từ
利剑
lì jiàn

thanh kiếm sắc

Cụm từ
力荐
lì jiàn

đề xuất mạnh mẽ

Cụm từ
犁靬
Lí jiān

tên thời nhà Hán cho các nước ở vùng viễn Tây; có thể chỉ các quốc gia Con đường Tơ lụa hoặc Alexandria hoặc đế chế La Mã

Cụm từ
犂靬
Lí jiān

biến thể của 犁靬[Li2 jian1]

Cụm từ
离间
lí jiàn

gây chia rẽ (giữa đồng minh, đối tác, v.v.)

Cụm từ
里贾纳
Lǐ jiǎ nà

thành phố Regina, thủ phủ tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
丽佳娜
Lì jiā nà

Regina (tên)

Cụm từ
李建成
Lǐ Jiàn chéng

Lý Kiến Thành (589-626), con trai cả của hoàng đế đầu tiên nhà Đường Lý Uyên 唐高祖李淵|唐高祖李渊, bị em trai là Lý Thế Dân 李世民 sát hại trong sự biến Huyền Vũ môn 玄武門之變|玄武门之变; Giáo sư Lý…

Cụm từ
漓江
Lí jiāng

sông Ly, Quảng Tây

Cụm từ
丽江
Lì jiāng

thành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
丽江古城
Lì jiāng gǔ chéng

phố cổ Lệ Giang (ở Vân Nam)

Cụm từ
丽江纳西族自治县
Lì jiāng Nà xī zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Nạp Tây Lệ Giang ở Vân Nam

Cụm từ
丽江市
Lì jiāng shì

thành phố cấp địa khu Lệ Giang ở tây bắc Vân Nam

Cụm từ
理监事
lǐ jiān shì

thành viên hội đồng quản trị

Cụm từ
礼教
lǐ jiào

quy tắc đạo đức Nho giáo

Cụm từ