鲁人魯人 Lǔ rén 鲁人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鲁人 trong tiếng Việt người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử; người ngốc nghếch 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan