Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲁人魯人

Lǔ rén

鲁人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲁人 trong tiếng Việt

người Sơn Đông; thường chỉ Khổng Tử; người ngốc nghếch

Tra từ liên quan