路上
trên đường; trên đường; đang đi
trên đường; trên đường; đang đi
路上 thường mang nghĩa “trên đường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 路上 cùng cụm 一路上 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trên đường đi
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người qua đường; người lạ
›路北区Lù běi qūquận Lubei của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc
›路南区Lù nán qūquận Lunan của thành phố Đường Sơn 唐山市[Tang2 shan1 shi4], Hà Bắc
›路口lù kǒugiao lộ; ngã tư (của đường)
›路向lù xiànghướng đường; (bóng) hướng; lối đi
›路基lù jī(kỹ thuật xây dựng) nền đường
›路堤lù dī(đường bộ hoặc đường sắt) đê đường
›路堑lù qiàn(kỹ thuật xây dựng) hào (cho đường sắt hoặc đường cao tốc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.