Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卤水鹵水

lǔ shuǐ

卤水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卤水 trong tiếng Việt

nước muối; nước cặn; dung dịch ướp

Tra từ liên quan