Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掳人勒赎擄人勒贖

lǔ rén lè shú

掳人勒赎 là gì?

掳人勒赎 [lǔ rén lè shú] có nghĩa là bắt cóc tống tiền.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掳人勒赎 trong tiếng Việt

bắt cóc tống tiền

Cách đọc và ghi nhớ 掳人勒赎

掳人勒赎 được đọc là lǔ rén lè shú, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt cóc tống tiền”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan