炉膛 là gì?
炉膛 [lú táng] có nghĩa là buồng lò; buồng bếp.
Nghĩa của từ 炉膛 trong tiếng Việt
- buồng lò
- buồng bếp
Cách đọc và ghi nhớ 炉膛
炉膛 được đọc là lú táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồng lò; buồng bếp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .