Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炉膛爐膛

lú táng

炉膛 là gì?

炉膛 [lú táng] có nghĩa là buồng lò; buồng bếp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炉膛 trong tiếng Việt

  1. buồng lò
  2. buồng bếp

Cách đọc và ghi nhớ 炉膛

炉膛 được đọc là lú táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “buồng lò; buồng bếp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan