卤素鹵素 lǔ sù 卤素 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卤素 trong tiếng Việt halogen (hóa học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan