路人甲 lù rén jiǎ 路人甲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 路人甲 trong tiếng Việt người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan