Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露袒

lù tǎn

露袒 là gì?

露袒 [lù tǎn] có nghĩa là lộ ra; không che đậy; khoả thân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露袒 trong tiếng Việt

  1. lộ ra
  2. không che đậy
  3. khoả thân

Cách đọc và ghi nhớ 露袒

露袒 được đọc là lù tǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lộ ra; không che đậy; khoả thân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan