Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露宿

lù sù

露宿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露宿 trong tiếng Việt

ngủ ngoài trời; ngủ đêm ở nơi thoáng đãng

Tra từ liên quan