Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录入錄入

lù rù

录入 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录入 trong tiếng Việt

nhập liệu (máy tính); gõ

Tra từ liên quan