Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露水夫妻

lù shuǐ fū qī

露水夫妻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露水夫妻 trong tiếng Việt

một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi

Tra từ liên quan