露水夫妻 lù shuǐ fū qī 露水夫妻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 露水夫妻 trong tiếng Việt một cặp đôi trong mối quan hệ không đứng đắn, ngắn ngủi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan