Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气净化器空氣淨化器

kōng qì jìng huà qì

空气净化器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气净化器 trong tiếng Việt

máy lọc không khí

Tra từ liên quan