Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
空气剂量空氣劑量

kōng qì jì liàng

空气剂量 là gì?

空气剂量 [kōng qì jì liàng] có nghĩa là liều lượng không khí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 空气剂量 trong tiếng Việt

liều lượng không khí

Cách đọc và ghi nhớ 空气剂量

空气剂量 được đọc là kōng qì jì liàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liều lượng không khí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan