空气剂量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
空气剂量
liều lượng không khí
Giản thể空气剂量
Phồn thể空氣劑量
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng